Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ghế mát-xa" (1)

ghế mát-xa
phát
Tiếng Anh Danh từmassage chair
Từ vựng của tôi
Ông ngồi trên ghế mát-xa để thư giãn.
Grandpa relaxes in the massage chair.

swap_horiz Từ liên quan "ghế mát-xa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ghế mát-xa" (1)

Ông ngồi trên ghế mát-xa để thư giãn.
Grandpa relaxes in the massage chair.